Mitsubishi Xpander là mẫu xe MPV 7 chỗ hoàn toàn mới đến từ Nhật Bản. Xpander đã trở thành “ông vua doanh số” trong phân khúc của mình. Với thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới, mẫu xe Crossover MPV này tỏa sáng với vẻ năng động, mạnh mẽ và an toàn.
BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI XPANDER SÓC TRĂNG
Lưu ý: Bảng giá, hình ảnh, màu sắc và thông số xe có thể không hoàn toàn chính xác so với thực tế. Để có thông tin chính xác và cập nhật tại thời điểm hiện tại, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý gần nhất.
| MITSUBISHI XPANDER | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| New Xpander MT | 568 Triệu |
| New Xpander AT | 598 Triệu |
| New Xpander AT Pre | 659 Triệu |
| New Xpander Cross | 699 Triệu |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT MITSUBISHI XPANDER
Mitsubishi Xpander là một mẫu xe nổi bật trong phân khúc crossover MPV. Xpander nhanh chóng chiếm được thiện cảm của khách hàng nhờ thiết kế bên ngoài hiện đại, không gian nội thất tiện nghi và thoải mái, cũng như mang đến những trải nghiệm hấp dẫn cho bạn và gia đình. Ngoài dòng Xpander tiêu chuẩn, Mitsubishi còn phân phối riêng phiên bản Xpander Cross phong cách SUV cho khách hàng ưa thích diện mạo gầm cao, mạnh mẽ hơn.
Mitsubishi Xpander hoàn toàn mới mang đến ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield cùng phong cách Omotenashi đặc trưng. Với mức giá cực kỳ hấp dẫn tại thị trường Việt Nam, Xpander liên tục đứng trong top những dòng xe bán chạy hàng tháng.
Mỗi phiên bản Xpander có bảng màu khác nhau: bản AT Premium có 4 tùy chọn Trắng – Đen – Bạc – Đỏ; bản AT có 4 tùy chọn Trắng – Đen – Xám – Nâu; riêng bản MT chỉ có một màu Trắng. Đây là điểm khách hàng nên cân nhắc thêm khi so sánh giữa các phiên bản trước khi quyết định mua xe.
Một số thông số đáng chú ý trên Xpander, áp dụng chung cho 3 phiên bản MT/AT/AT Premium:
- Kích thước tổng thể 4.595 x 1.750 x 1.750/1.730 mm ;
- Khoảng sáng gầm 225 mm, thuộc nhóm cao nhất trong phân khúc ;
- Động cơ 1.5L MIVEC cho công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141 N.m ;
- Hệ thống treo trước/sau được tinh chỉnh lại ;
- Màn hình cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (7 inch ở bản AT/MT, 10 inch ở bản AT Premium).
Bản AT Premium (giá cao nhất) có thêm: mâm hợp kim 17 inch, ghế da, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, phanh tay điện tử & Auto Hold, 6 túi khí và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).

TỔNG QUAN NGOẠI THẤT MITSUBISHI XPANDER
Thay đổi đáng chú ý nhất ở ngoại thất Xpander là cụm đèn pha kiểu T-Shape mới, góc cạnh và hiện đại hơn. Đèn LED là trang bị dành riêng cho bản AT Premium, trong khi bản AT và MT vẫn dùng đèn Halogen.

Cụm đèn T-Shape phối cùng mặt ca-lăng thiết kế mới giúp Xpander toát lên phong cách Crossover rõ nét hơn.

Xe vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield, các mảng khối góc cạnh là điểm nhấn xuyên suốt. So với bản cũ, Xpander dài hơn 120 mm và cao hơn đôi chút, chiều rộng giữ nguyên.

Ở đuôi xe, cụm đèn hậu cũng được thiết kế theo kiểu T-Shape đồng bộ với đầu xe; cản trước và sau đều mạnh mẽ hơn bản cũ. Riêng bản AT Premium dùng mâm 17 inch, còn bản AT/MT dùng mâm 16 inch. Khoảng sáng gầm xe 225 mm giúp Xpander thuộc nhóm dẫn đầu phân khúc.

| NGOẠI THẤT | AT PRE |
|---|---|
| Lưới tản nhiệt | Sơn kim loại |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED, Projector |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có |
| Kính chiếu hậu | Cùng màu thân xe, chỉnh điện & gập điện, đèn báo rẽ |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe |
| Gạt nước kính trước | Tự động |
| Mâm xe | 17 inch |
Lưu ý: So với AT Premium, bản AT/MT dùng đèn Halogen (không LED), không có đèn LED ban ngày, gạt nước kính trước loại thay đổi tốc độ, mâm 16 inch (thay vì 17 inch). Màu lưới tản nhiệt cũng khác nhau tùy phiên bản.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
MỘT SỐ CHI TIẾT NỘI THẤT XE NEW XPANDER
So với bản tiền nhiệm, khoang lái Xpander gần như được làm mới hoàn toàn với táp-lô phẳng hơn, vật liệu khác biệt. Riêng bản AT Premium mới có ghế da hai tông màu.

Núm xoay điều hòa kiểu cũ được thay bằng lẫy bấm; chế độ làm mát nhanh Max Cool chỉ có ở bản AT Premium.

Bản AT Premium sở hữu màn hình cảm ứng 10 inch ở giữa táp-lô, hai bản còn lại dùng màn hình 7 inch, cùng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.

Không gian 7 chỗ mới cùng các mảng vật liệu mềm giúp Xpander tạo cảm giác thoải mái, tinh tế hơn cho hành khách.


| NỘI THẤT | AT PRE |
|---|---|
| Vô lăng & cần số bọc da | Có |
| Đàm thoại rảnh tay & điều khiển giọng nói | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh kỹ thuật số |
| Chất liệu ghế | Da |
| Hàng ghế 2 gập 60:40, hàng ghế 3 gập 50:50 | Có |
| Tay nắm cửa trong mạ crôm | Có |
| Móc gắn ghế an toàn trẻ em | Có |
| Màn hình giải trí | 10 inch, CarPlay/Android Auto |
| Số lượng loa | 6 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai | Có |
Lưu ý: Bản AT/MT không có vô lăng bọc da, đàm thoại rảnh tay hay kiểm soát hành trình; ghế nỉ, điều hòa chỉnh tay, màn hình 7 inch (thay vì 10 inch) và 4 loa (thay vì 6 loa).

ĐỘNG CƠ, TRUYỀN ĐỘNG & VẬN HÀNH
Khối động cơ 1.5L MIVEC trên Xpander cho công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 141 N.m, đạt chuẩn khí thải Euro 5. Hộp số tự động 4 cấp có ở bản AT Premium và AT, còn bản MT dùng số sàn 5 cấp.

Hệ thống treo trước/sau được nâng cấp với ti phuộc đường kính lớn hơn cùng van hiệu suất cao, cho cảm giác lái chắc chắn hơn.

| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | AT PRE |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC |
| Công suất cực đại | 105 PS/6.000 rpm |
| Mômen xoắn cực đại | 141 Nm/4.000 rpm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị) | 6,99/8,83/5,91 (L/100km) |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Truyền động | Cầu trước |
| Trợ lực lái | Điện |
| Hệ thống treo trước | MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Lốp xe | 205/55R17 |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
Lưu ý: Riêng bản MT dùng hộp số sàn 5 cấp, còn AT/AT Premium dùng số tự động 4 cấp; lốp AT/MT cỡ 195/65R16, nhỏ hơn 205/55R17 trên AT Premium.

TRANG BỊ AN TOÀN XPANDER
Xpander được bổ sung nhiều công nghệ an toàn thiết thực. Riêng bản AT Premium có 6 túi khí và hệ thống AYC, hai bản AT/MT dùng túi khí đôi.

| TRANG BỊ AN TOÀN | AT PRE |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 6 túi khí |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) | Có |
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Có |
| Khoá cửa từ xa | Có |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Chức năng chống trộm | Có |
Lưu ý: AT/MT trang bị túi khí đôi (không phải 6 túi khí), không có AYC hay phanh tay điện tử; bản MT thiếu thêm camera lùi và chìa khóa thông minh.
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | AT PRE |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.595 x 1.750 x 1.750 (mm) |
| Khoảng cách hai cầu xe | 2.775 (mm) |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau | 1.520/1.510 (mm) |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,2 – 5,5 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 225 (mm) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Trọng lượng không tải | 1.280 kg |
Lưu ý: Trọng lượng không tải giữa các phiên bản chênh lệch nhẹ: AT Premium 1.280 kg, AT/MT 1.245 kg, do khác biệt trang bị.
Với thiết kế được làm mới, không gian 7 chỗ rộng rãi cùng mức giá từ 568 triệu đồng, Mitsubishi Xpander vẫn là cái tên đáng cân nhắc trong phân khúc MPV gia đình.
ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI SÓC TRĂNG | MITSUBISHI G-STARS
- Địa chỉ: 31-33 Đường Võ Văn Kiệt, Khóm 2, Phường 7, Tp Sóc Trăng.
- Tư vấn & bán hàng: 0913779960.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!






